TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

50171. dip-needle kim đo độ từ khuynh

Thêm vào từ điển của tôi
50172. eudiometric (hoá học) (thuộc) đo khí

Thêm vào từ điển của tôi
50173. forworn (từ cổ,nghĩa cổ), (thơ ca) mệt...

Thêm vào từ điển của tôi
50174. indiaman tàu buôn đi lại giữa Anh và Ân-...

Thêm vào từ điển của tôi
50175. meringue bánh trứng đường (làm bằng lòng...

Thêm vào từ điển của tôi
50176. mopping-up thu dọn, nhặt nhạnh

Thêm vào từ điển của tôi
50177. organology (sinh vật học) khoa nghiên cứu ...

Thêm vào từ điển của tôi
50178. papuan (thuộc) người Pa-pu (thổ dân ch...

Thêm vào từ điển của tôi
50179. prefectorial (thuộc) quận trưởng

Thêm vào từ điển của tôi
50180. pudsy phúng phính, phốp pháp

Thêm vào từ điển của tôi