48831.
hired girl
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chị hầu gái
Thêm vào từ điển của tôi
48832.
mis-spend
tiêu phí, bỏ phí, uổng phí
Thêm vào từ điển của tôi
48833.
oubliette
hầm giam bí mật
Thêm vào từ điển của tôi
48834.
overripe
chín nẫu
Thêm vào từ điển của tôi
48835.
spring gun
súng bẫy (bắn khi người hay vật...
Thêm vào từ điển của tôi
48836.
underwrote
((thường) động tính từ quá khứ)...
Thêm vào từ điển của tôi
48837.
unitarian
(tôn giáo) (Unitarian) người th...
Thêm vào từ điển của tôi
48838.
blackleg
kẻ phản bội ở lại làm cho chủ (...
Thêm vào từ điển của tôi
48840.
dehisce
(thực vật học) nẻ ra, nứt ra, m...
Thêm vào từ điển của tôi