TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

48821. enthronization sự tôn lên ngôi (vua); sự phong...

Thêm vào từ điển của tôi
48822. leukaemia (y học) bệnh bạch cầu

Thêm vào từ điển của tôi
48823. mob-cap mũ trùm kín đầu (của đàn bà)

Thêm vào từ điển của tôi
48824. padishah Pađisat, vua (ở Ba-tư, Thổ nhĩ...

Thêm vào từ điển của tôi
48825. root crop các loại cây ăn củ (cà rốt, củ ...

Thêm vào từ điển của tôi
48826. stipate (thực vật học) mau, dày, sát

Thêm vào từ điển của tôi
48827. stultify làm mất hiệu lực, làm mất tác d...

Thêm vào từ điển của tôi
48828. air-line đường hàng không

Thêm vào từ điển của tôi
48829. otter-dog chó săn rái cá

Thêm vào từ điển của tôi
48830. outvoice nói to hơn; nói với tác dụng lớ...

Thêm vào từ điển của tôi