48401.
shore-leave
phép được lên bờ (cho thuỷ thủ)
Thêm vào từ điển của tôi
48402.
sightworthy
đáng xem, nên xem
Thêm vào từ điển của tôi
48403.
top-coat
áo bành tô, áo choàng
Thêm vào từ điển của tôi
48404.
variform
có hình dạng khác nhau, nhiều d...
Thêm vào từ điển của tôi
48405.
helvetian
(thuộc) Thuỵ-sĩ
Thêm vào từ điển của tôi
48406.
indisputability
tính không thể cãi, tính không ...
Thêm vào từ điển của tôi
48407.
outfoot
đi nhanh hơn (thuyền, người), c...
Thêm vào từ điển của tôi
48408.
spoil system
chế độ ưu tiên dành chức vị (ch...
Thêm vào từ điển của tôi
48409.
archetype
nguyên mẫu, nguyên hình
Thêm vào từ điển của tôi
48410.
bearishness
tính hay gắt, tính hay cau; tín...
Thêm vào từ điển của tôi