TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

48381. sycophancy thói nịnh hót, thói bợ đỡ

Thêm vào từ điển của tôi
48382. taffy kẹo bơ cứng

Thêm vào từ điển của tôi
48383. unmoved không động đậy, không nhúc nhíc...

Thêm vào từ điển của tôi
48384. argyrophyllous (thực vật học) có lá màu bạc

Thêm vào từ điển của tôi
48385. cupping (y học) sự giác

Thêm vào từ điển của tôi
48386. dyspnoea (y học) sự khó thở

Thêm vào từ điển của tôi
48387. epiphyllum (thực vật học) thực vật sống tr...

Thêm vào từ điển của tôi
48388. iridescence sự phát ngũ sắc; sự óng ánh nhi...

Thêm vào từ điển của tôi
48389. laager trại phòng ngự (có xe vây quanh...

Thêm vào từ điển của tôi
48390. melodramatize soạn thành kịch mêlô

Thêm vào từ điển của tôi