TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

48421. anoesis (tâm lý học) trạng thái tỉnh nh...

Thêm vào từ điển của tôi
48422. exorbitancy mức quá cao (giá...); sự đòi hỏ...

Thêm vào từ điển của tôi
48423. futurama (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) triển lãm về t...

Thêm vào từ điển của tôi
48424. issueless tuyệt giống

Thêm vào từ điển của tôi
48425. scleritis (y học) viêm màng cứng (mắt)

Thêm vào từ điển của tôi
48426. shereef Sêrip, quý tộc A rập

Thêm vào từ điển của tôi
48427. tmesis (ngôn ngữ học) phép chêm từ

Thêm vào từ điển của tôi
48428. veld thảo nguyên (Nam phi)

Thêm vào từ điển của tôi
48429. calefacient (y học) làm ấm, làm nóng

Thêm vào từ điển của tôi
48430. frowst (thông tục) uế khí, mùi hôi nồn...

Thêm vào từ điển của tôi