TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

46891. way-worn mệt mỏi vì đi nhiều

Thêm vào từ điển của tôi
46892. itacism (ngôn ngữ học) hiện tượng i hoá

Thêm vào từ điển của tôi
46893. longitude (địa lý,ddịa chất) độ kinh

Thêm vào từ điển của tôi
46894. motorize cơ giới hoá, lắp động cơ (mô tơ...

Thêm vào từ điển của tôi
46895. noctilucous sáng về đêm, dạ quang

Thêm vào từ điển của tôi
46896. one-handed một tay

Thêm vào từ điển của tôi
46897. psychiatry (y học) bệnh học tinh thần, bện...

Thêm vào từ điển của tôi
46898. blowtube ống thổi thuỷ tinh

Thêm vào từ điển của tôi
46899. enchylema (sinh vật học) dịch nhân

Thêm vào từ điển của tôi
46900. hostelry (từ cổ,nghĩa cổ) nhà trọ

Thêm vào từ điển của tôi