46922.
trigynous
(thực vật học) có ba nhuỵ (hoa)
Thêm vào từ điển của tôi
46923.
unarm
tước khí giới (người nào)
Thêm vào từ điển của tôi
46924.
dim-out
sự tắt đèn, sự che kín ánh đèn ...
Thêm vào từ điển của tôi
46925.
flag-day
ngày quyên tiền (những người đã...
Thêm vào từ điển của tôi
46928.
panoplied
mặc áo giáp đầy đ
Thêm vào từ điển của tôi
46929.
phenol
(hoá học) Fenola
Thêm vào từ điển của tôi
46930.
war-fever
bệnh cuồng chiến
Thêm vào từ điển của tôi