TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

46921. superscription sự viết lên trên

Thêm vào từ điển của tôi
46922. trigynous (thực vật học) có ba nhuỵ (hoa)

Thêm vào từ điển của tôi
46923. unarm tước khí giới (người nào)

Thêm vào từ điển của tôi
46924. dim-out sự tắt đèn, sự che kín ánh đèn ...

Thêm vào từ điển của tôi
46925. flag-day ngày quyên tiền (những người đã...

Thêm vào từ điển của tôi
46926. green manure phân xanh

Thêm vào từ điển của tôi
46927. letter-balance cân thư (ở bưu điện)

Thêm vào từ điển của tôi
46928. panoplied mặc áo giáp đầy đ

Thêm vào từ điển của tôi
46929. phenol (hoá học) Fenola

Thêm vào từ điển của tôi
46930. war-fever bệnh cuồng chiến

Thêm vào từ điển của tôi