46911.
loiterer
người hay đi tha thẩn, người la...
Thêm vào từ điển của tôi
46912.
high-hearted
can đảm, dũng cảm, gan lì
Thêm vào từ điển của tôi
46913.
unadmired
không ai tán thưởng, không ai h...
Thêm vào từ điển của tôi
46914.
cumbrous
ngổn ngang, cồng kềnh, làm vướn...
Thêm vào từ điển của tôi
46916.
overflap
giấy bọc (tranh...)
Thêm vào từ điển của tôi
46917.
tweeny
(thông tục) cô sen, người hầu g...
Thêm vào từ điển của tôi
46919.
tirade
tràng đả kích, tràng chửi rủa; ...
Thêm vào từ điển của tôi
46920.
vaudevillist
nhà soạn kịch vui
Thêm vào từ điển của tôi