TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

45361. saccharic (hoá học) Sacaric

Thêm vào từ điển của tôi
45362. unscrew nới (ốc...) ra, vặn (ốc...) ra

Thêm vào từ điển của tôi
45363. anabaptistical (thuộc) giáo phái rửa tội lại

Thêm vào từ điển của tôi
45364. blind-worm (như) slow-worm

Thêm vào từ điển của tôi
45365. consecution sự

Thêm vào từ điển của tôi
45366. hansard biên bản chính thức về các cuộc...

Thêm vào từ điển của tôi
45367. nonsensicalness tính chất vô lý, tính chất bậy ...

Thêm vào từ điển của tôi
45368. pectose (hoá học) Pectoza

Thêm vào từ điển của tôi
45369. phossy phossy jaw (thông tục) (như) ph...

Thêm vào từ điển của tôi
45370. self-contempt sự tự coi thường

Thêm vào từ điển của tôi