TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

45341. paraguayan (thuộc) Pa-ra-guay

Thêm vào từ điển của tôi
45342. peptics ...

Thêm vào từ điển của tôi
45343. prolicide sự giết con (trước hay ngay sau...

Thêm vào từ điển của tôi
45344. well-conditioned có tính tình tốt (người)

Thêm vào từ điển của tôi
45345. beneficently hay làm phúc, từ thiện, từ tâm,...

Thêm vào từ điển của tôi
45346. linnet (động vật học) chim hồng tước

Thêm vào từ điển của tôi
45347. undefaced không bị làm xấu đi, không bị l...

Thêm vào từ điển của tôi
45348. agglomerant (hoá học) chất làm kết tụ

Thêm vào từ điển của tôi
45349. corn chai (chân)

Thêm vào từ điển của tôi
45350. injudicious thiếu cân nhắc, thiếu suy nghĩ;...

Thêm vào từ điển của tôi