45331.
dead ground
(quân sự) khu vực ngoài tầm bắn...
Thêm vào từ điển của tôi
45332.
engarland
khoác vòng hoa cho (ai); đặt vò...
Thêm vào từ điển của tôi
45333.
execrative
tỏ ra ghét cay ghét đắng ((cũng...
Thêm vào từ điển của tôi
45334.
paraguay
(thực vật học) chè matê
Thêm vào từ điển của tôi
45335.
senescent
già yếu
Thêm vào từ điển của tôi
45336.
stolidity
tính thản nhiên, tính phớt lạnh
Thêm vào từ điển của tôi
45337.
bullion
nén, thoi (vàng, bạc)
Thêm vào từ điển của tôi
45338.
grape-shot
(sử học), (quân sự) đạn chùm (...
Thêm vào từ điển của tôi
45339.
inanimation
sự thiếu sinh khí; sự vô tri vô...
Thêm vào từ điển của tôi
45340.
infanticidal
(thuộc) tội giết trẻ con
Thêm vào từ điển của tôi