TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

45301. friction-cone (kỹ thuật) côn ma xát

Thêm vào từ điển của tôi
45302. glairy có lòng trắng trứng; có bôi lòn...

Thêm vào từ điển của tôi
45303. remonstrative để quở trách, để khiển trách; đ...

Thêm vào từ điển của tôi
45304. seasonable hợp thời vụ, đúng với mùa

Thêm vào từ điển của tôi
45305. self-coloured một màu, đồng màu, cùng màu

Thêm vào từ điển của tôi
45306. sunfist (động vật học) cá thái dương

Thêm vào từ điển của tôi
45307. thorn-apple quả táo gai

Thêm vào từ điển của tôi
45308. vulpine (động vật học) (thuộc) cáo; như...

Thêm vào từ điển của tôi
45309. billy-o chỉ dùng trong thành ngữ like b...

Thêm vào từ điển của tôi
45310. driving-wheel (kỹ thuật) bánh xe phát động

Thêm vào từ điển của tôi