TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

45321. wiredraw (kỹ thuật) kéo (kim loại) thành...

Thêm vào từ điển của tôi
45322. beam-ends hết phương, hết cách; lâm vào t...

Thêm vào từ điển của tôi
45323. benefaction việc thiện, việc nghĩa

Thêm vào từ điển của tôi
45324. fence-time mùa cấm săn bắn; mùa cấm câu

Thêm vào từ điển của tôi
45325. putting-green (thể dục,thể thao) khoảng co mề...

Thêm vào từ điển của tôi
45326. revisional (thuộc) sự xem lại, (thuộc) sự ...

Thêm vào từ điển của tôi
45327. shooting-iron (từ lóng) súng ống

Thêm vào từ điển của tôi
45328. varan (động vật học) kỳ đà xám

Thêm vào từ điển của tôi
45329. fluorite (khoáng chất) Fluorit

Thêm vào từ điển của tôi
45330. peccary (động vật học) lợn lòi pêcari

Thêm vào từ điển của tôi