TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

45371. unbuckle mở khoá (thắt lưng, dây nịt...)

Thêm vào từ điển của tôi
45372. auxanometer (thực vật học) cái đo sinh trưở...

Thêm vào từ điển của tôi
45373. haemostat (y học) kẹp (để) cầm máu

Thêm vào từ điển của tôi
45374. spermaceti sáp cá nhà táng (để làm nến...)...

Thêm vào từ điển của tôi
45375. cold-hammer (kỹ thuật) rèn nguội

Thêm vào từ điển của tôi
45376. depreciatingly làm giảm giá trị; ra ý chê bai,...

Thêm vào từ điển của tôi
45377. down-stroke nét xuống (chữ viết...)

Thêm vào từ điển của tôi
45378. dust-shot viên đạn tấm (cỡ nhỏ nhất)

Thêm vào từ điển của tôi
45379. graphitic (thuộc) grafit

Thêm vào từ điển của tôi
45380. lodgement sự ở trọ, sự tạm trú; sự cho ở ...

Thêm vào từ điển của tôi