45381.
vaudevillist
nhà soạn kịch vui
Thêm vào từ điển của tôi
45382.
agrestic
ở nông thôn
Thêm vào từ điển của tôi
45383.
cinemactress
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nữ tài tử xi n...
Thêm vào từ điển của tôi
45384.
collet
vòng; vành; đai
Thêm vào từ điển của tôi
45385.
holocene
(địa lý,ddịa chất) thế holoxen
Thêm vào từ điển của tôi
45386.
ignorantism
chủ nghĩa ngu đần
Thêm vào từ điển của tôi
45387.
interjoin
nối vào nhau
Thêm vào từ điển của tôi
45388.
recreant
(thơ ca) hèn nhát
Thêm vào từ điển của tôi
45389.
holograph
hoàn toàn tự tay viết ra (bản d...
Thêm vào từ điển của tôi
45390.
indomitability
tính bất thường; tình trạng khô...
Thêm vào từ điển của tôi