TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

44061. semantic (thuộc) ngữ nghĩa học

Thêm vào từ điển của tôi
44062. spring bed giường lò xo

Thêm vào từ điển của tôi
44063. steedless không có ngựa; không đi ngựa

Thêm vào từ điển của tôi
44064. yelk (từ hiếm,nghĩa hiếm) (như) yolk

Thêm vào từ điển của tôi
44065. buckshee (từ lóng) không phải trả tiền, ...

Thêm vào từ điển của tôi
44066. loquaciousness tính nói nhiều, tính ba hoa

Thêm vào từ điển của tôi
44067. mycelium (thực vật học) hệ sợi (nấm)

Thêm vào từ điển của tôi
44068. permeation sự thấm, sự thấm vào, sự thấm q...

Thêm vào từ điển của tôi
44069. rigger (hàng hải) người sắm sửa thiết ...

Thêm vào từ điển của tôi
44070. specifiable có thể chỉ rõ được, có thể ghi ...

Thêm vào từ điển của tôi