TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

44091. incoagulability tính không đông được (máu)

Thêm vào từ điển của tôi
44092. inscrutability tính khó nhìn thấu được

Thêm vào từ điển của tôi
44093. lixiviation (hoá học) sự ngâm chiết

Thêm vào từ điển của tôi
44094. news-hawk (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) news-gat...

Thêm vào từ điển của tôi
44095. weariness sự mệt mỏi, sự mệt nhọc

Thêm vào từ điển của tôi
44096. dortour phòng ngủ (ở thư viện)

Thêm vào từ điển của tôi
44097. homozygote (sinh vật học) đồng hợp tử

Thêm vào từ điển của tôi
44098. improvability tính có thể cải tiến, tính có t...

Thêm vào từ điển của tôi
44099. muzhik nông dân (Nga)

Thêm vào từ điển của tôi
44100. penetrable có thể vào được, có thể thâm nh...

Thêm vào từ điển của tôi