44092.
inscrutability
tính khó nhìn thấu được
Thêm vào từ điển của tôi
44093.
lixiviation
(hoá học) sự ngâm chiết
Thêm vào từ điển của tôi
44094.
news-hawk
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) news-gat...
Thêm vào từ điển của tôi
44095.
weariness
sự mệt mỏi, sự mệt nhọc
Thêm vào từ điển của tôi
44096.
dortour
phòng ngủ (ở thư viện)
Thêm vào từ điển của tôi
44097.
homozygote
(sinh vật học) đồng hợp tử
Thêm vào từ điển của tôi
44098.
improvability
tính có thể cải tiến, tính có t...
Thêm vào từ điển của tôi
44099.
muzhik
nông dân (Nga)
Thêm vào từ điển của tôi
44100.
penetrable
có thể vào được, có thể thâm nh...
Thêm vào từ điển của tôi