TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

44091. purposive để phục vụ cho một mục đích; để...

Thêm vào từ điển của tôi
44092. tear-duct (giải phẫu) ống nước mắt, ống l...

Thêm vào từ điển của tôi
44093. tyre-lever cái tháo lốp xe

Thêm vào từ điển của tôi
44094. come-at-able có thể vào được

Thêm vào từ điển của tôi
44095. fiord Fio vịnh hẹp (ở Na-uy)

Thêm vào từ điển của tôi
44096. florin đồng florin (đồng hào của Anh b...

Thêm vào từ điển của tôi
44097. proselyte người mới quy y, người mới nhập...

Thêm vào từ điển của tôi
44098. univalent (hoá học) có hoá trị một

Thêm vào từ điển của tôi
44099. window-frame khung cửa sổ

Thêm vào từ điển của tôi
44100. clothes-man người bán quần áo cũ ((thường) ...

Thêm vào từ điển của tôi