TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

44121. histogeny (sinh vật học) sự phát sinh mô

Thêm vào từ điển của tôi
44122. out of date không còn đúng mốt nữa, lỗi thờ...

Thêm vào từ điển của tôi
44123. philosophic (thuộc) triết học; theo triết h...

Thêm vào từ điển của tôi
44124. roquefort phó mát rôcơfo

Thêm vào từ điển của tôi
44125. semi-circumference nửa vòng tròn

Thêm vào từ điển của tôi
44126. tuneful du dương, êm ái

Thêm vào từ điển của tôi
44127. crudness tính còn nguyên, tính còn sống

Thêm vào từ điển của tôi
44128. knap đập (đá lát đường...) bằng búa

Thêm vào từ điển của tôi
44129. market-garden vườn trồng rau (để đem bán ở ch...

Thêm vào từ điển của tôi
44130. pea-chick (động vật học) con công con

Thêm vào từ điển của tôi