TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

44081. enthral mê hoặc, làm mê mệt

Thêm vào từ điển của tôi
44082. flagon bình, lọ

Thêm vào từ điển của tôi
44083. greenness màu lục

Thêm vào từ điển của tôi
44084. illiquid không dễ đổi thành tiền mặt (củ...

Thêm vào từ điển của tôi
44085. impropriation sự thế tục hoá tài sản của nhà ...

Thêm vào từ điển của tôi
44086. ineludible không thể tránh được

Thêm vào từ điển của tôi
44087. leucocythemia (y học) bệnh bạch cầu

Thêm vào từ điển của tôi
44088. otophone ống nghe (cho người nghễnh ngãn...

Thêm vào từ điển của tôi
44089. segmentation sự chia ra từng đoạn, sự chia r...

Thêm vào từ điển của tôi
44090. incoagulability tính không đông được (máu)

Thêm vào từ điển của tôi