TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

44071. combustibility tính dễ cháy

Thêm vào từ điển của tôi
44072. dentine (giải phẫu) ngà răng

Thêm vào từ điển của tôi
44073. fibrillose (như) fibrillate

Thêm vào từ điển của tôi
44074. incoherence sự không mạch lạc, sự không rời...

Thêm vào từ điển của tôi
44075. larkiness tính hay đùa nghịch, tính hay b...

Thêm vào từ điển của tôi
44076. loadstar sao bắc cực

Thêm vào từ điển của tôi
44077. mephistophelian (thuộc) ác ma; ác tà

Thêm vào từ điển của tôi
44078. purpose-novel tiểu thuyết luận đề

Thêm vào từ điển của tôi
44079. antedate ngày tháng để lùi về trước

Thêm vào từ điển của tôi
44080. crow-quill ngòi bút nhỏ nét (bằng thân lôn...

Thêm vào từ điển của tôi