44072.
dentine
(giải phẫu) ngà răng
Thêm vào từ điển của tôi
44073.
fibrillose
(như) fibrillate
Thêm vào từ điển của tôi
44074.
incoherence
sự không mạch lạc, sự không rời...
Thêm vào từ điển của tôi
44075.
larkiness
tính hay đùa nghịch, tính hay b...
Thêm vào từ điển của tôi
44076.
loadstar
sao bắc cực
Thêm vào từ điển của tôi
44078.
purpose-novel
tiểu thuyết luận đề
Thêm vào từ điển của tôi
44079.
antedate
ngày tháng để lùi về trước
Thêm vào từ điển của tôi
44080.
crow-quill
ngòi bút nhỏ nét (bằng thân lôn...
Thêm vào từ điển của tôi