44071.
whereof
(từ cổ,nghĩa cổ) về cái gì, về ...
Thêm vào từ điển của tôi
44073.
foot-pan
chậu rửa chân
Thêm vào từ điển của tôi
44074.
lactase
(sinh vật học) lactaza
Thêm vào từ điển của tôi
44075.
pondage
lượng nước ở ao
Thêm vào từ điển của tôi
44076.
softish
hơi mềm
Thêm vào từ điển của tôi
44077.
unatonable
không chuộc được, không đền đượ...
Thêm vào từ điển của tôi
44078.
affiliation
sự nhập hội, sự nhập đoàn
Thêm vào từ điển của tôi
44079.
air-gun
súng hơi
Thêm vào từ điển của tôi
44080.
close-set
sít, gần nhau
Thêm vào từ điển của tôi