TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

44031. terebinthine (thuộc) dầu thông; như dầu thôn...

Thêm vào từ điển của tôi
44032. cit người dân thành thị

Thêm vào từ điển của tôi
44033. closed book điều biết rất ít, điều mù tịt

Thêm vào từ điển của tôi
44034. indelibility tính không thể gột sạch, tính k...

Thêm vào từ điển của tôi
44035. mirth sự vui vẻ, sự vui đùa, sự cười ...

Thêm vào từ điển của tôi
44036. outtravel đi du lịch nhiều hơn

Thêm vào từ điển của tôi
44037. venose (thực vật học) có gân; có gân r...

Thêm vào từ điển của tôi
44038. breastwork (quân sự) công sự nổi

Thêm vào từ điển của tôi
44039. hatable đáng căm thù, đáng căm ghét

Thêm vào từ điển của tôi
44040. salesman người bán hàng (nam)

Thêm vào từ điển của tôi