44001.
rum row
(thông tục) vùng ngoài khu vực ...
Thêm vào từ điển của tôi
44002.
straight face
mặt làm ra vẻ đờ đẫn, mặt làm r...
Thêm vào từ điển của tôi
44003.
tea-set
bộ đồ trà
Thêm vào từ điển của tôi
44004.
unowned
không có chủ (đất)
Thêm vào từ điển của tôi
44005.
adenite
(y học) viêm hạch
Thêm vào từ điển của tôi
44006.
close-cut
cắt trọc, cạo trọc (tóc)
Thêm vào từ điển của tôi
44007.
dray
xe bò không lá chắn (để chở hàn...
Thêm vào từ điển của tôi
44008.
earthwork
công việc đào đắp
Thêm vào từ điển của tôi
44009.
fancier
người sành; người thích chơi
Thêm vào từ điển của tôi
44010.
frusta
hình cụt
Thêm vào từ điển của tôi