44001.
off year
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) năm mất mùa, n...
Thêm vào từ điển của tôi
44002.
orator
người diễn thuyết; nhà hùng biệ...
Thêm vào từ điển của tôi
44003.
prestidigitator
người làn trò ảo thuật, người l...
Thêm vào từ điển của tôi
44004.
sail-fish
(động vật học) cá cờ
Thêm vào từ điển của tôi
44005.
spindle-legs
(thông tục) người cà khẳng cà k...
Thêm vào từ điển của tôi
44006.
decalitre
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đêcalit
Thêm vào từ điển của tôi
44007.
diabetic
(y học) (thuộc) bệnh đái đường
Thêm vào từ điển của tôi
44008.
fomenter
người xúi bẩy, người xúi giục; ...
Thêm vào từ điển của tôi
44009.
inquest
cuộc điều tra chính thức, cuộc ...
Thêm vào từ điển của tôi