TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

44021. cenotaph đài kỷ niệm, bia kỷ niệm

Thêm vào từ điển của tôi
44022. exorbitance mức quá cao (giá...); sự đòi hỏ...

Thêm vào từ điển của tôi
44023. frangipane (thực vật học) cây đại

Thêm vào từ điển của tôi
44024. ossify hoá xương

Thêm vào từ điển của tôi
44025. pluviometer cái đo mưa

Thêm vào từ điển của tôi
44026. ruche nếp xếp hình tổ ong (ở đăng ten...

Thêm vào từ điển của tôi
44027. scleriasis (y học) sự cứng mô

Thêm vào từ điển của tôi
44028. self-raker máy gặt bó

Thêm vào từ điển của tôi
44029. stadholder (sử học) phó vương, thống đốc

Thêm vào từ điển của tôi
44030. supernal (thơ ca); (văn học) (thuộc) trờ...

Thêm vào từ điển của tôi