TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

43941. punner cái đầm (nện đất)

Thêm vào từ điển của tôi
43942. safety film (điện ảnh) phim an toàn (cháy c...

Thêm vào từ điển của tôi
43943. sanguinaria (thực vật học) cỏ rễ máu

Thêm vào từ điển của tôi
43944. unmoved không động đậy, không nhúc nhíc...

Thêm vào từ điển của tôi
43945. westwards (như) westward

Thêm vào từ điển của tôi
43946. amble sự đi nước kiệu; nước kiệu

Thêm vào từ điển của tôi
43947. annuitant người có trợ cấp hàng năm

Thêm vào từ điển của tôi
43948. broody đòi ấp (gà mái)

Thêm vào từ điển của tôi
43949. disburd bấm chồi, tỉa chồi

Thêm vào từ điển của tôi
43950. elide (ngôn ngữ học) đọc lược đi, đọc...

Thêm vào từ điển của tôi