43961.
trihedral
(toán học) tam diện, ba mặt
Thêm vào từ điển của tôi
43962.
exactor
người tống (tiền...); người bóp...
Thêm vào từ điển của tôi
43964.
leaf-fat
mỡ lá (lợn)
Thêm vào từ điển của tôi
43966.
rompy
thích nô đùa ầm ĩ
Thêm vào từ điển của tôi
43967.
veneerer
thợ dán gỗ, thợ làm gỗ dán
Thêm vào từ điển của tôi
43969.
foolery
sự dại dột, sự khờ dại, sự ngu ...
Thêm vào từ điển của tôi
43970.
illegatity
sự không hợp pháp; tính không h...
Thêm vào từ điển của tôi