43951.
pericarp
(thực vật học) vỏ quả
Thêm vào từ điển của tôi
43953.
suffrage
sự bỏ phiếu; sự bỏ phiếu tán th...
Thêm vào từ điển của tôi
43954.
trick cyclist
(từ lóng) thầy thuốc thần kinh
Thêm vào từ điển của tôi
43955.
xenon
(hoá học) xenon
Thêm vào từ điển của tôi
43956.
bedspread
khăn trải giường
Thêm vào từ điển của tôi
43957.
booklet
cuốn sách nhỏ
Thêm vào từ điển của tôi
43958.
chirpiness
tính vui vẻ, tính hoạt bát
Thêm vào từ điển của tôi
43959.
festal
thuộc ngày lễ, thuộc ngày hội
Thêm vào từ điển của tôi
43960.
oxymel
xi rô mật ong giấm
Thêm vào từ điển của tôi