TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

43881. krans vách đá cheo leo (ở Nam phi)

Thêm vào từ điển của tôi
43882. lavishness tính hay xài phí, tính hoang to...

Thêm vào từ điển của tôi
43883. palpate sờ nắn (khi khám bệnh)

Thêm vào từ điển của tôi
43884. plane-stock cán bào

Thêm vào từ điển của tôi
43885. pyrolysis sự nhiệt phân

Thêm vào từ điển của tôi
43886. sand-spout cột lốc cát

Thêm vào từ điển của tôi
43887. sheet mill nhà máy cán (kim loại)

Thêm vào từ điển của tôi
43888. unenterprisingness tính không dám làm

Thêm vào từ điển của tôi
43889. unmetrical không có vận luật, vi phạm vận ...

Thêm vào từ điển của tôi
43890. welladay (từ cổ,nghĩa cổ) (như) wellaway

Thêm vào từ điển của tôi