43861.
gerundial
(ngôn ngữ học) (thuộc) động dan...
Thêm vào từ điển của tôi
43862.
ill-judged
không khôn ngoan, khờ dại
Thêm vào từ điển của tôi
43863.
noctambulant
hay đi chơi đêm
Thêm vào từ điển của tôi
43864.
pressmark
ký hiệu xếp giá (của sách ở thư...
Thêm vào từ điển của tôi
43865.
rancorous
hay hiềm thù, hay thù oán; đầy ...
Thêm vào từ điển của tôi
43866.
all-overish
(thông tục) cảm thấy khó ở; cảm...
Thêm vào từ điển của tôi
43867.
cureless
không chữa được
Thêm vào từ điển của tôi
43868.
mantes
(động vật học) con bọ ngựa
Thêm vào từ điển của tôi
43869.
sugar-tongs
cái kẹp đường miếng
Thêm vào từ điển của tôi
43870.
triennal
dài ba năm, lâu ba năm
Thêm vào từ điển của tôi