43851.
prepotence
sự cường mạnh; quyền hơn, thế m...
Thêm vào từ điển của tôi
43853.
untomb
đào m lên, quật lên
Thêm vào từ điển của tôi
43854.
alga
(thực vật học) tảo
Thêm vào từ điển của tôi
43855.
atropine
(dược học) Atropin
Thêm vào từ điển của tôi
43856.
foveola
giải có h
Thêm vào từ điển của tôi
43857.
incorporeity
tính vô hình, tính vô thể
Thêm vào từ điển của tôi
43858.
pedicle
(thực vật học) cuống nhỏ
Thêm vào từ điển của tôi
43859.
rent-day
ngày nộp tiền thuê (nhà, đất); ...
Thêm vào từ điển của tôi
43860.
anaesthetist
(y học) người gây mê
Thêm vào từ điển của tôi