TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

43851. faltterer người tâng bốc, người xu nịnh, ...

Thêm vào từ điển của tôi
43852. physiographical (thuộc) địa văn học

Thêm vào từ điển của tôi
43853. stadtholder (sử học) phó vương, thống đốc

Thêm vào từ điển của tôi
43854. torsion balance (vật lý) cân xoắn

Thêm vào từ điển của tôi
43855. anarthrous dùng không có mạo từ (ngữ pháp ...

Thêm vào từ điển của tôi
43856. audiphone máy tăng sức nghe

Thêm vào từ điển của tôi
43857. cashier thủ quỹ

Thêm vào từ điển của tôi
43858. frowsy hôi hám

Thêm vào từ điển của tôi
43859. labour leader lânh tụ công đoàn

Thêm vào từ điển của tôi
43860. scleroma (y học) sự xơ cứng

Thêm vào từ điển của tôi