43901.
parleyvoo
người Pháp
Thêm vào từ điển của tôi
43902.
sanyasi
(tôn giáo) nhà tu hành khất thự...
Thêm vào từ điển của tôi
43903.
sea coast
bờ biển, miền ven biển
Thêm vào từ điển của tôi
43904.
sordidness
tính bẩn thỉu; sự nhớp nhúa
Thêm vào từ điển của tôi
43905.
spindle-legs
(thông tục) người cà khẳng cà k...
Thêm vào từ điển của tôi
43906.
sporulate
(sinh vật học) hình thành bào t...
Thêm vào từ điển của tôi
43908.
tortuosity
trạng thái quanh co, trạng thái...
Thêm vào từ điển của tôi
43910.
ex parte
một bên, một phía
Thêm vào từ điển của tôi