42701.
bagpipe
kèn túi (của những người chăn c...
Thêm vào từ điển của tôi
42702.
napoo
(quân sự), (từ lóng) tong rồi!...
Thêm vào từ điển của tôi
42703.
tellurium
(hoá học) Telua
Thêm vào từ điển của tôi
42704.
cannon-shot
phát đại bác
Thêm vào từ điển của tôi
42705.
dealer
người buôn bán
Thêm vào từ điển của tôi
42706.
master-key
chìa cái (mở được nhiều khoá kh...
Thêm vào từ điển của tôi
42707.
school pence
học phí, tiền học (đóng hằng tu...
Thêm vào từ điển của tôi
42708.
antijamming
(rađiô) sự chống nhiễu
Thêm vào từ điển của tôi
42709.
nimbus
(khí tượng) mây mưa, mây dông
Thêm vào từ điển của tôi
42710.
opponency
(từ hiếm,nghĩa hiếm) sự đối lập...
Thêm vào từ điển của tôi