42731.
geodetic
(thuộc) đo đạc
Thêm vào từ điển của tôi
42733.
instigation
sự xúi giục, sự xúi bẩy; sự thủ...
Thêm vào từ điển của tôi
42734.
train-bearer
người hầu mang đuôi áo (cho các...
Thêm vào từ điển của tôi
42735.
hen-harrier
(động vật học) chim ó xanh
Thêm vào từ điển của tôi
42736.
nepenthes
(như) nepenthe
Thêm vào từ điển của tôi
42737.
oases
(địa lý,địa chất) ốc đảo
Thêm vào từ điển của tôi
42738.
sectarianism
chủ nghĩa bè phái
Thêm vào từ điển của tôi
42739.
acridity
vị hăng, mùi hăng, mùi cay sè
Thêm vào từ điển của tôi
42740.
algology
khoa nghiên cứu tảo
Thêm vào từ điển của tôi