42761.
ludicrousness
tính buồn cười, tính lố lăng, t...
Thêm vào từ điển của tôi
42762.
polygamist
người nhiều vợ; (từ hiếm,nghĩa ...
Thêm vào từ điển của tôi
42763.
supererogation
sự làm quá bổn phận mình
Thêm vào từ điển của tôi
42764.
hard-mouthed
khó kìm bằng hàm thiếc (ngựa)
Thêm vào từ điển của tôi
42765.
oxbow
vòng cổ (ở ách trâu bò)
Thêm vào từ điển của tôi
42766.
parataxis
(ngôn ngữ học) phép dùng câu đẳ...
Thêm vào từ điển của tôi
42767.
communize
cộng sản hoá
Thêm vào từ điển của tôi
42768.
ignominious
xấu xa, đê tiện, đáng khinh
Thêm vào từ điển của tôi
42769.
sudatorium
phòng tắm hơi nóng ((cũng) suda...
Thêm vào từ điển của tôi
42770.
geologise
nghiên cứu địa chất
Thêm vào từ điển của tôi