42721.
filch
ăn cắp, xoáy, móc túi
Thêm vào từ điển của tôi
42722.
garden-frame
cái giàn (trồng cây leo)
Thêm vào từ điển của tôi
42723.
instigant
kẻ xúi giục, kẻ xúi bẩy; người ...
Thêm vào từ điển của tôi
42725.
quiescence
sự im lìm, sự yên lặng
Thêm vào từ điển của tôi
42726.
tutoress
người nữ giám hộ (đứa trẻ vị th...
Thêm vào từ điển của tôi
42727.
ankle-joint
(giải phẫu) gân gót
Thêm vào từ điển của tôi
42728.
igneous
(thuộc) lửa; có tính chất lửa; ...
Thêm vào từ điển của tôi
42729.
narcissus
(thực vật học) hoa thuỷ tiên
Thêm vào từ điển của tôi
42730.
sensuousness
tính thích nhục dục, tính ưa kh...
Thêm vào từ điển của tôi