TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

42711. filature sự kéo sợi, sự xe chỉ

Thêm vào từ điển của tôi
42712. fish-slice dao lạng cá (ở bàn ăn)

Thêm vào từ điển của tôi
42713. peremptoriness tính cưỡng bách

Thêm vào từ điển của tôi
42714. rental library thư viện cho thuê sách

Thêm vào từ điển của tôi
42715. school-ma'am (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...

Thêm vào từ điển của tôi
42716. visitant (thơ ca) đến thăm, thăm viếng

Thêm vào từ điển của tôi
42717. anaglyphical có hình chạm nổi thấp; (thuộc) ...

Thêm vào từ điển của tôi
42718. consilient trùng hợp, ăn khớp

Thêm vào từ điển của tôi
42719. cried tiếng kêu, tiêng la, tiếng hò h...

Thêm vào từ điển của tôi
42720. fish-sound bong bóng cá

Thêm vào từ điển của tôi