42681.
reffector
(vật lý) gương, gương phản xa; ...
Thêm vào từ điển của tôi
42682.
washiness
tính chất loãng, tính chất nhạt...
Thêm vào từ điển của tôi
42683.
ablet
(động vật học) cá aplet, cá vảy...
Thêm vào từ điển của tôi
42684.
accurst
đáng nguyền rủa, đáng ghét, ghê...
Thêm vào từ điển của tôi
42685.
admiralship
chức đô đốc
Thêm vào từ điển của tôi
42686.
boffin
(từ lóng) nhà nghiên cứu
Thêm vào từ điển của tôi
42687.
bulbaceous
có củ, có hành; hình củ, hình h...
Thêm vào từ điển của tôi
42688.
tessitura
(âm nhạc) cữ âm
Thêm vào từ điển của tôi
42689.
ulna
(giải phẫu) xương trụ
Thêm vào từ điển của tôi
42690.
day-dream
sự mơ mộng, sự mơ màng
Thêm vào từ điển của tôi