42672.
drill-hall
(quân sự) phòng tập
Thêm vào từ điển của tôi
42673.
eremitic
(thuộc) ẩn sĩ
Thêm vào từ điển của tôi
42674.
helicoid
(toán học) mặt đinh ốc
Thêm vào từ điển của tôi
42675.
outbalance
nặng hơn
Thêm vào từ điển của tôi
42676.
ablen
(động vật học) cá aplet, cá vảy...
Thêm vào từ điển của tôi
42677.
continuation
sự tiếp tục, sự làm tiếp
Thêm vào từ điển của tôi
42678.
double-quick
hết sức nhanh, rất nhanh
Thêm vào từ điển của tôi
42679.
heterogamy
(sinh vật học) sự dị giao
Thêm vào từ điển của tôi
42680.
lounger
người hay đi thơ thẩn, người la...
Thêm vào từ điển của tôi