TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

42641. trituration sự nghiền, sự tán nhỏ

Thêm vào từ điển của tôi
42642. tunisian (thuộc) Tuy-ni-di

Thêm vào từ điển của tôi
42643. dioptre (vật lý) điôt

Thêm vào từ điển của tôi
42644. id est ...

Thêm vào từ điển của tôi
42645. battle-axe (sử học) rìu chiến

Thêm vào từ điển của tôi
42646. big house (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) nh...

Thêm vào từ điển của tôi
42647. clamant hay làm ầm, hay la lối

Thêm vào từ điển của tôi
42648. double-dealer kẻ hai mang, kẻ lá mặt lá trái,...

Thêm vào từ điển của tôi
42649. lectionary tập kinh giảng (ở nhà thờ khi l...

Thêm vào từ điển của tôi
42650. necklet vòng cổ, kiềng, chuỗi hạt (vàng...

Thêm vào từ điển của tôi