42611.
humanly
với cái nhìn của con người, với...
Thêm vào từ điển của tôi
42612.
intertangle
làm vướng vào, làm vướng mắc, l...
Thêm vào từ điển của tôi
42613.
pork-pie hat
mũ chỏm tròn cong vành
Thêm vào từ điển của tôi
42614.
unmake
phá đi; phá huỷ
Thêm vào từ điển của tôi
42615.
anabas
(động vật học) cá rô
Thêm vào từ điển của tôi
42616.
auxanometer
(thực vật học) cái đo sinh trưở...
Thêm vào từ điển của tôi
42617.
laudative
tán dương, ca ngợi, khen
Thêm vào từ điển của tôi
42618.
linstock
(từ cổ,nghĩa cổ) mồi lửa (để ch...
Thêm vào từ điển của tôi
42619.
ochlocratic
(thuộc) chính quyền quần chúng;...
Thêm vào từ điển của tôi
42620.
aggrandize
làm to ra, mở rộng (đất đai); n...
Thêm vào từ điển của tôi