42613.
solatium
vật bồi thường, vật an ủi
Thêm vào từ điển của tôi
42614.
civvy
(từ lóng) người thường, thường ...
Thêm vào từ điển của tôi
42615.
iconology
khoa nghiên cứu tượng, khoa ngh...
Thêm vào từ điển của tôi
42616.
myrmidon
tay sai đắc lực; lâu la
Thêm vào từ điển của tôi
42617.
skivvies
(hàng hải), (từ lóng) áo lót
Thêm vào từ điển của tôi
42618.
viminal
(thực vật học) (thuộc) cành; (t...
Thêm vào từ điển của tôi
42619.
work-people
tầng lớp công nhân
Thêm vào từ điển của tôi
42620.
double time
bước chạy đều
Thêm vào từ điển của tôi