42601.
eyrie
tổ chim làm tít trên cao (của c...
Thêm vào từ điển của tôi
42602.
lymph
(sinh vật học) bạch huyết
Thêm vào từ điển của tôi
42603.
paedology
môn tâm lý trẻ em, nhi đồng học...
Thêm vào từ điển của tôi
42604.
retroverted
(y học) ngả ra sau (dạ con)
Thêm vào từ điển của tôi
42605.
tyro
(như) tiro
Thêm vào từ điển của tôi
42606.
endmost
tột cùng, chót, xa nhất
Thêm vào từ điển của tôi
42607.
ladder man
người nhóm chữa cháy
Thêm vào từ điển của tôi
42609.
pictography
khoa nghiên cứu lối chữ hình vẽ
Thêm vào từ điển của tôi
42610.
rettery
chỗ giầm đay gai
Thêm vào từ điển của tôi