TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

42591. unitarian (tôn giáo) (Unitarian) người th...

Thêm vào từ điển của tôi
42592. abecedarian sắp xếp theo thứ tự abc

Thêm vào từ điển của tôi
42593. carbide (hoá học) cacbua

Thêm vào từ điển của tôi
42594. ordinariness tính chất thường, tính chất thô...

Thêm vào từ điển của tôi
42595. poetess nữ thi sĩ

Thêm vào từ điển của tôi
42596. flamboyancy tính chất chói lọi, tính chất s...

Thêm vào từ điển của tôi
42597. giglet cô gái hay cười rúc rích

Thêm vào từ điển của tôi
42598. lacunar (thuộc) kẽ hở, (thuộc) lỗ khuyế...

Thêm vào từ điển của tôi
42599. semasiology ngữ nghĩa học

Thêm vào từ điển của tôi
42600. carbineer (quân sự) người sử dụng cacbin

Thêm vào từ điển của tôi