TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

42591. corn-dealer người bán ngũ cốc; người bán bu...

Thêm vào từ điển của tôi
42592. euthanasia sự chết không đau đớn

Thêm vào từ điển của tôi
42593. fat-guts người to béo đẫy đà

Thêm vào từ điển của tôi
42594. laminal thành phiến, thành lá, thành lớ...

Thêm vào từ điển của tôi
42595. locutory phòng khách (ở tu viện)

Thêm vào từ điển của tôi
42596. perverseness tính khư khư giữ lấy sai lầm, t...

Thêm vào từ điển của tôi
42597. rived ((thường) + off, away, from) ...

Thêm vào từ điển của tôi
42598. systylous (thực vật học) hợp vòi (hoa)

Thêm vào từ điển của tôi
42599. atmometer (vật lý) cái đo hoá hơi

Thêm vào từ điển của tôi
42600. barfly (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) ng...

Thêm vào từ điển của tôi