42581.
retrograde
lùi lại, thụt lùi
Thêm vào từ điển của tôi
42582.
antedate
ngày tháng để lùi về trước
Thêm vào từ điển của tôi
42583.
eyepiece
(vật lý) kính mắt, thị kính
Thêm vào từ điển của tôi
42584.
gauge-glass
ống đo nước
Thêm vào từ điển của tôi
42585.
gnomish
như thần lùn giữ của
Thêm vào từ điển của tôi
42586.
incoherency
sự không mạch lạc, sự không rời...
Thêm vào từ điển của tôi
42587.
karoo
vùng cao nguyên đất sét (Nam ph...
Thêm vào từ điển của tôi
42588.
stipes
(như) stipe
Thêm vào từ điển của tôi
42589.
stramineous
có màu như rơm
Thêm vào từ điển của tôi
42590.
unitarian
(tôn giáo) (Unitarian) người th...
Thêm vào từ điển của tôi