42561.
assuagement
sự làm dịu bớt, sự làm khuây; s...
Thêm vào từ điển của tôi
42562.
begone
đi!, xéo!, cút!
Thêm vào từ điển của tôi
42563.
kanaka
thổ dân Ca-nác (ở các đảo nam T...
Thêm vào từ điển của tôi
42564.
lactase
(sinh vật học) lactaza
Thêm vào từ điển của tôi
42565.
skinful
bầu đầy (rượu, nước)
Thêm vào từ điển của tôi
42566.
snakiness
sự độc ác, sự nanh ác, sự quỷ q...
Thêm vào từ điển của tôi
42567.
unionist
đoàn viên công đoàn, đoàn viên ...
Thêm vào từ điển của tôi
42568.
valediction
sự từ biệt, sự tạm biệt
Thêm vào từ điển của tôi
42569.
floozie
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) mè...
Thêm vào từ điển của tôi
42570.
leucocythemia
(y học) bệnh bạch cầu
Thêm vào từ điển của tôi