42542.
outstretch
kéo dài ra, trải dài ra, căng r...
Thêm vào từ điển của tôi
42543.
pica
(ngành in) có chữ to
Thêm vào từ điển của tôi
42544.
prodigalize
tiêu hoang, xài phí
Thêm vào từ điển của tôi
42545.
sullen
buồn rầu, ủ rũ
Thêm vào từ điển của tôi
42546.
bustard
(động vật học) chim ôtit
Thêm vào từ điển của tôi
42547.
centre-rail
(ngành đường sắt) đường ray giữ...
Thêm vào từ điển của tôi
42549.
lardaceous
(y học) dạng m
Thêm vào từ điển của tôi