42531.
preterhuman
siêu nhân, phi phàm
Thêm vào từ điển của tôi
42533.
symphysis
(y học) sự dính màng
Thêm vào từ điển của tôi
42534.
yawing
sự đi trệch đường (tàu thuỷ); s...
Thêm vào từ điển của tôi
42535.
associable
có thể liên tưởng
Thêm vào từ điển của tôi
42536.
drawing-pen
bút vẽ (bút sắt)
Thêm vào từ điển của tôi
42537.
egotism
thuyết ta là nhất, thuyết ta là...
Thêm vào từ điển của tôi
42538.
outstep
vượt quá, đi quá
Thêm vào từ điển của tôi
42539.
pomp
vẻ hoa lệ, vẻ tráng lệ, sự phô ...
Thêm vào từ điển của tôi
42540.
postposition
(ngôn ngữ học) từ đứng sau; yếu...
Thêm vào từ điển của tôi