38602.
lake poets
ba nhà thơ vùng Hồ (ở Anh)
Thêm vào từ điển của tôi
38603.
delimitate
giới hạn, định ranh giới, quy đ...
Thêm vào từ điển của tôi
38604.
excrete
bài tiết, thải ra
Thêm vào từ điển của tôi
38605.
winterize
chuẩn bị (lưng thực, rm rạ...) ...
Thêm vào từ điển của tôi
38606.
machinability
tính có thể cắt được bằng máy c...
Thêm vào từ điển của tôi
38607.
marshland
vùng đầm lầy
Thêm vào từ điển của tôi
38608.
pleomorphism
(hoá học) tính nhiều hình (tinh...
Thêm vào từ điển của tôi
38609.
automat
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) quán ăn tự độn...
Thêm vào từ điển của tôi
38610.
bill-broker
người buôn hối phiếu
Thêm vào từ điển của tôi