TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

38581. excursional có tính chất một cuộc đi chơi; ...

Thêm vào từ điển của tôi
38582. impersonator người đóng vai, người thủ vai

Thêm vào từ điển của tôi
38583. overtrain (thể dục,thể thao) bắt luyện tậ...

Thêm vào từ điển của tôi
38584. prolegomena lời nói đầu, lời tựa, lời giới ...

Thêm vào từ điển của tôi
38585. reformist người theo chủ nghĩa cải lương

Thêm vào từ điển của tôi
38586. emigrant di cư

Thêm vào từ điển của tôi
38587. head-dress kiểu tóc (phụ nữ)

Thêm vào từ điển của tôi
38588. hellenist nhà nghiên cứu cổ Hy-lạp

Thêm vào từ điển của tôi
38589. imitativeness tính hay bắt chước

Thêm vào từ điển của tôi
38590. dog-lead dây dắt chó

Thêm vào từ điển của tôi