38571.
strath
(Ê-cốt) thung lũng rộng
Thêm vào từ điển của tôi
38572.
abjection
sự hèn hạ, sự thấp hèn, sự đê t...
Thêm vào từ điển của tôi
38573.
haw-haw
(như) ha-ha
Thêm vào từ điển của tôi
38574.
proggins
(từ lóng) giám thị (trường đại ...
Thêm vào từ điển của tôi
38575.
soup-plate
đĩa ăn xúp
Thêm vào từ điển của tôi
38576.
arachnid
(động vật học) động vật thuộc l...
Thêm vào từ điển của tôi
38577.
banquet
tiệc lớn
Thêm vào từ điển của tôi
38578.
eudemonism
(triết học) chủ nghĩa hạnh phúc
Thêm vào từ điển của tôi
38579.
full time
cả hai buổi, cả ngày; cả tuần, ...
Thêm vào từ điển của tôi
38580.
lexicology
từ vựng học
Thêm vào từ điển của tôi