TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

38591. turn-down gập xuống (cổ áo)

Thêm vào từ điển của tôi
38592. watch-pocket túi để đồng hồ (ở áo gi lê)

Thêm vào từ điển của tôi
38593. conchy (từ lóng) người từ chối nhập ng...

Thêm vào từ điển của tôi
38594. groggery quán bán grôc

Thêm vào từ điển của tôi
38595. initiatory mở đầu, bắt đầu, đầu

Thêm vào từ điển của tôi
38596. salver khay, mâm

Thêm vào từ điển của tôi
38597. virility tính chất đàn ông

Thêm vào từ điển của tôi
38598. corkiness tính chất như bần

Thêm vào từ điển của tôi
38599. depositary người nhận đồ gửi; người giữ đồ...

Thêm vào từ điển của tôi
38600. enzyme (hoá học), (sinh vật học) Enzi...

Thêm vào từ điển của tôi