38591.
timbal
(âm nhạc) trống định âm
Thêm vào từ điển của tôi
38592.
able-bodied
khoẻ mạnh; đủ tiêu chuẩn sức kh...
Thêm vào từ điển của tôi
38593.
maccaboy
thuốc lá macuba, thuốc lá ướp h...
Thêm vào từ điển của tôi
38595.
stand-out
cái xuất sắc, cái nổi bật
Thêm vào từ điển của tôi
38596.
laic
không theo đạo thế tục, phi giá...
Thêm vào từ điển của tôi
38598.
day-boy
học sinh ngoại trú, học sinh ở ...
Thêm vào từ điển của tôi
38599.
disengage
làm rời ra, cởi ra, tháo ra; th...
Thêm vào từ điển của tôi
38600.
frequentation
sự hay lui tới (nơi nào); sự nă...
Thêm vào từ điển của tôi